bedside manner
Định nghĩa
Danh từ: Thái độ, cách ứng xử của bác sĩ bên cạnh giường bệnh nhân. "Bedside manner" là cách mà một bác sĩ hoặc nhân viên y tế tương tác, giao tiếp và đối xử với bệnh nhân khi khám chữa bệnh. Nó bao gồm sự đồng cảm, lắng nghe, giải thích rõ ràng và thể hiện sự quan tâm, tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Thái độ bên cạnh giường bệnh tuyệt vời của bác sĩ khiến bệnh nhân cảm thấy bình tĩnh và được thấu hiểu.)
- (Thái độ bên cạnh giường bệnh tốt cũng quan trọng như kiến thức y khoa để xây dựng lòng tin với bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a good/bad bedside manner": có thái độ bên cạnh giường bệnh tốt/xấu.
- Nurses with a warm bedside manner often help patients recover faster. (Các y tá có thái độ bên cạnh giường bệnh ấm áp thường giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.)
- "bedside manner" cũng có thể dùng mở rộng cho các ngành dịch vụ chăm sóc khác như thú y, chăm sóc người già.
- The veterinarian’s gentle bedside manner reassured the anxious pet owner. (Thái độ bên cạnh giường bệnh nhẹ nhàng của bác sĩ thú y đã trấn an người chủ thú cưng đang lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Không có biến thể trực tiếp. Các từ liên quan: - Bedside (danh từ): bên cạnh giường (thường là giường bệnh). - Manner (danh từ): cách cư xử, thái độ.
Từ đồng nghĩa
- Interpersonal skills: kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân (trong bối cảnh y tế).
- Patient rapport: sự đồng cảm, kết nối với bệnh nhân.
- Clinical empathy: sự đồng cảm trong lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "bedside manner". Tuy nhiên, có thể dùng: - To put someone at ease: làm ai đó thoải mái (thường là hành động của bác sĩ). - The doctor’s calm voice put the patient at ease. (Giọng nói bình tĩnh của bác sĩ làm bệnh nhân thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
- Good bedside manner: thành ngữ chỉ kỹ năng giao tiếp và chăm sóc tốt của bác sĩ.
- A surgeon with a good bedside manner is rare but highly valued. (Một bác sĩ phẫu thuật có thái độ bên cạnh giường bệnh tốt là hiếm nhưng rất được coi trọng.)